Tấn công mạng tại Việt Nam giảm về lượng nhưng tăng về chiều sâu. Vì vậy, rất cần một năng lực phòng thủ tổng thể, thống nhất từ con người, thể chế và công nghệ.
Tấn công giảm về lượng, thiệt hại tăng về chiều sâu
Các cuộc tấn công mạng đang thay đổi rõ rệt về phương thức. Thay vì gây gián đoạn ngay khi xâm nhập, tin tặc có xu hướng âm thầm nằm vùng, mở rộng quyền kiểm soát, đánh cắp dữ liệu và chỉ mã hóa hệ thống khi đã khai thác hết giá trị của nạn nhân.
Năm 2025, các hệ thống thông tin tại Việt Nam phải đối mặt với khoảng 552.000 cuộc tấn công mạng, giảm 19,38% so với năm trước. Tuy nhiên, tỷ lệ cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp chịu tổn hại lại tăng từ 46,15% lên 52,30%.

Kiến tạo "lá chắn" chủ quyền số: Từ năng lực phòng thủ đến sức mạnh quốc gia
Diễn biến trái chiều này phản ánh xu hướng tấn công ngày càng có lựa chọn, tập trung sâu hơn vào những mục tiêu có giá trị và để lại hậu quả lớn hơn.
Dữ liệu dân cư, tài chính, y tế, giao thông, năng lượng và hoạt động quản trị quốc gia ngày càng được số hóa, kết nối và khai thác theo thời gian thực. Quá trình này tạo ra động lực phát triển mới, nhưng đồng thời cũng mở rộng bề mặt tấn công.
Một tài khoản quản trị bị chiếm đoạt, một lỗ hổng trong phần mềm dùng chung hoặc một nhà cung cấp công nghệ bị xâm nhập có thể trở thành điểm xuất phát để tấn công nhiều hệ thống khác nhau. Khi các nền tảng ngày càng liên thông, sự cố tại một đơn vị không còn dừng lại trong phạm vi của đơn vị đó.
Đáng chú ý, 47,72% cơ quan, doanh nghiệp được khảo sát vẫn thiếu nhân sự an ninh mạng. Nhưng thách thức không chỉ là thiếu người. Nhiều tổ chức có thiết bị bảo mật nhưng thiếu nhân sự phân tích; có trung tâm giám sát nhưng quy trình phối hợp chưa rõ; có cảnh báo nhưng không xác định được người có quyền ra quyết định khi xảy ra sự cố.
Khoảng cách giữa “được trang bị” và “sẵn sàng ứng phó” đang trở thành một trong những điểm yếu lớn nhất của tiến trình chuyển đổi số.
Từ bảo vệ từng hệ thống đến năng lực phòng thủ quốc gia
Ngày 30/3/2026, Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Nâng cao năng lực hoạt động của lực lượng bảo vệ an ninh mạng quốc gia”.
Điểm đáng chú ý của Đề án không chỉ nằm ở các chỉ tiêu về nhân lực, công nghệ hay thứ hạng quốc tế, mà ở sự chuyển đổi trong cách tiếp cận: từ những chương trình riêng lẻ sang xây dựng một kiến trúc bảo vệ an ninh mạng tổng thể ở cấp quốc gia.
Không một cơ quan, doanh nghiệp hay lực lượng nào có thể tự mình quan sát đầy đủ toàn bộ các mối đe dọa. Cơ quan quản lý cần thông tin từ doanh nghiệp; lực lượng chuyên trách cần phối hợp với đơn vị vận hành; doanh nghiệp công nghệ cần tiếp cận những bài toán thực tế để hoàn thiện sản phẩm.
Bảo vệ chủ quyền số vì thế không thể là tập hợp của những hệ thống phòng thủ riêng lẻ. Việt Nam cần một cơ chế điều phối thống nhất, trong đó thông tin về lỗ hổng, mã độc, phương thức tấn công và sự cố được chia sẻ kịp thời; trách nhiệm của từng chủ thể được xác định rõ; năng lực ứng phó được kiểm tra bằng những kịch bản thực tế.
Mục tiêu không phải xây dựng một hệ thống không bao giờ xảy ra sự cố. Trong môi trường đe dọa liên tục biến đổi, yêu cầu thực tế hơn là hình thành khả năng chống chịu: phát hiện sớm, cô lập nhanh, hạn chế thiệt hại, duy trì hoạt động thiết yếu và phục hồi trong thời gian ngắn nhất.
Nhân lực phải trở thành năng lực thực chiến
Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng đội ngũ ít nhất 10.000 chuyên gia an ninh mạng chuyên sâu, trong đó khoảng 20% đạt trình độ quốc tế.
Đây là mục tiêu cần thiết, nhưng số lượng chuyên gia không tự động tạo ra năng lực phòng thủ.
Một đội ngũ đông nhưng thiếu kinh nghiệm xử lý sự cố thực tế vẫn có thể bị động trước các chiến dịch tấn công có chủ đích. Một chương trình đào tạo nặng về lý thuyết nhưng thiếu môi trường thực hành sẽ khó tạo ra những chuyên gia đủ khả năng điều tra số, phân tích mã độc, truy tìm mối đe dọa và xử lý tình huống phức tạp.
Diễn tập An ninh mạng quốc gia 2025, chương trình đào tạo sau diễn tập đã được khởi động để nâng cao năng lực, phát huy vai trò chuyên trách bảo đảm an ninh mạng của cán bộ, chiến sĩ Công an các địa phương.
Bài toán nhân lực cần được tiếp cận theo một chuỗi hoàn chỉnh: phát hiện người có năng lực, đào tạo chuyên sâu, sát hạch thực chất, bố trí đúng vị trí và tạo môi trường để chuyên gia thường xuyên được thử thách.
Các cuộc diễn tập cũng cần chuyển từ kiểm tra việc thực hiện quy trình sang đánh giá khả năng phản ứng trước tình huống bất ngờ. Kịch bản phải sát thực tế, trong đó thông tin không đầy đủ, thời gian bị giới hạn và quyết định của một bộ phận có thể ảnh hưởng đến toàn hệ thống.
Cùng với lực lượng chuyên trách, người dân cũng là một phần của “lá chắn” quốc gia. Một mật khẩu bị lộ, một tệp độc hại được mở hoặc một yêu cầu chuyển tiền giả mạo được chấp thuận có thể làm suy yếu nhiều lớp bảo vệ.
Mục tiêu để 90% người sử dụng Internet được tiếp cận hoạt động nâng cao nhận thức và kỹ năng an ninh mạng vì thế có ý nghĩa đặc biệt. Tuy nhiên, tuyên truyền không thể chỉ dừng ở những khuyến cáo chung chung. Người dân cần được trang bị khả năng nhận diện nội dung giả mạo, bảo vệ dữ liệu cá nhân, kiểm chứng danh tính và xử lý khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Một “lá chắn” quốc gia chỉ thực sự vững chắc khi mỗi chủ thể hiểu rõ vị trí và trách nhiệm của mình trên không gian mạng.
Làm chủ công nghệ, hình thành công nghiệp an ninh mạng
Một quốc gia có thể mua nhiều công cụ bảo mật hiện đại nhưng vẫn bị phụ thuộc nếu không làm chủ kiến trúc, dữ liệu, mã nguồn quan trọng, hoạt động vận hành và khả năng nâng cấp hệ thống.
Đề án đặt mục tiêu đến năm 2030, 70% bộ, ngành, địa phương và hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia sử dụng sản phẩm công nghệ chiến lược “Make in Vietnam”. Các sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng phải được kiểm định trước khi đưa vào những hạ tầng có ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia và đời sống xã hội.
Tuy nhiên, “Make in Vietnam” không nên được đánh giá chỉ bằng nơi lắp ráp hoặc nguồn gốc thương hiệu. Giá trị tự chủ phải được thể hiện ở khả năng thiết kế kiến trúc, kiểm soát mã nguồn, quản lý dữ liệu, chủ động cập nhật và xử lý lỗ hổng trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Sử dụng linh kiện hoặc công nghệ quốc tế không đồng nghĩa với mất tự chủ nếu doanh nghiệp Việt Nam làm chủ kiến trúc tổng thể, vận hành và phương án thay thế. Ngược lại, một sản phẩm mang thương hiệu Việt nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng cốt lõi bên ngoài vẫn có thể tạo ra rủi ro.
Tự chủ công nghệ không phải là khép kín, mà là khả năng lựa chọn đối tác, kiểm soát chuỗi cung ứng và không để một thành phần bên ngoài có thể quyết định sự an toàn của toàn bộ hệ thống.
Để đạt được điều đó, sản phẩm trong nước cần có môi trường thử nghiệm, cơ chế đặt hàng và thị trường đủ lớn. Nhà nước không chỉ là người mua, mà còn phải đặt ra bài toán, xây dựng tiêu chuẩn và tạo điều kiện để các giải pháp có năng lực thực sự được triển khai.
An ninh mạng cũng cần được nhìn nhận như một ngành kinh tế – kỹ thuật, thay vì chỉ là khoản chi phí bảo vệ hệ thống.
Tầm nhìn đến năm 2045 đặt mục tiêu đưa công nghiệp an ninh mạng trở thành ngành mũi nhọn, với ít nhất ba doanh nghiệp Việt Nam nằm trong nhóm 50 doanh nghiệp an ninh mạng hàng đầu thế giới.
Mục tiêu này đòi hỏi một chu trình phát triển bền vững: nghiên cứu tạo ra sản phẩm; sản phẩm được triển khai để kiểm nghiệm; thị trường tạo ra doanh thu; nguồn lực tiếp tục được tái đầu tư cho nghiên cứu và phát triển công nghệ mới.
Khi sản phẩm an ninh mạng Việt Nam đủ sức bảo vệ các hệ thống quan trọng trong nước và cạnh tranh trên thị trường quốc tế, chủ quyền số không chỉ được củng cố bằng năng lực phòng thủ, mà còn được chuyển hóa thành sức mạnh kinh tế.
Hợp tác để nâng cao năng lực trong nước
Tội phạm mạng và các chiến dịch tấn công có chủ đích không dừng lại ở biên giới quốc gia. Việt Nam cần duy trì mạng lưới hợp tác đủ rộng để chia sẻ cảnh báo, hỗ trợ điều tra, đào tạo nhân lực và tiếp nhận kinh nghiệm quốc tế.
Đề án đặt mục tiêu xây dựng kết nối thường trực với các quốc gia có năng lực an ninh mạng hàng đầu, đồng thời phát triển một trung tâm đào tạo khu vực về phòng, chống tội phạm mạng và an ninh mạng tại Việt Nam.
Nội dung này chỉ nên được đề cập ở mức định hướng trong bài viết. Vai trò và quá trình hình thành thiết chế hợp tác khu vực đã được phân tích riêng trong bài về Công ước Hà Nội.
Điều quan trọng là hợp tác quốc tế phải làm tăng năng lực tự chủ trong nước. Kiến thức, kinh nghiệm và công nghệ tiếp nhận từ bên ngoài cần được chuyển hóa thành quy trình, sản phẩm và đội ngũ có khả năng vận hành trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Năng lực bảo vệ quyết định sức mạnh chủ quyền số
Chủ quyền số không chỉ là quyền quản lý của quốc gia trên không gian mạng. Chủ quyền phải được bảo đảm bằng năng lực thực tế: nhìn thấy nguy cơ, phát hiện tấn công, bảo vệ dữ liệu, duy trì hệ thống thiết yếu và phục hồi sau sự cố.
Một quốc gia không thể thực sự tự chủ nếu những hạ tầng quan trọng dễ dàng bị gián đoạn, dữ liệu chiến lược có thể bị chiếm đoạt hoặc công nghệ bảo vệ phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài.
Đề án nâng cao năng lực của lực lượng bảo vệ an ninh mạng quốc gia đặt nền móng cho một kiến trúc phòng thủ tổng thể. Nhưng các mục tiêu chỉ có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực tại từng bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp và đơn vị vận hành hệ thống.
Mười nghìn chuyên gia phải trở thành lực lượng thực chiến. Sản phẩm “Make in Vietnam” phải chứng minh được chất lượng và khả năng làm chủ. Cơ chế chia sẻ thông tin phải vận hành kịp thời. Nhận thức của người dân phải trở thành hành vi an toàn trong đời sống hằng ngày.
Một Việt Nam hùng cường trong kỷ nguyên mới không chỉ cần những nền tảng số hiện đại, mà phải có khả năng bảo vệ các nền tảng ấy trước những nguy cơ ngày càng phức tạp.
Khi con người, công nghệ, thể chế và dữ liệu được kết nối trong một hệ thống phòng thủ thống nhất, “lá chắn” chủ quyền số sẽ trở thành sức mạnh hiện hữu, bảo vệ hoạt động của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân; đồng thời tạo nền tảng an toàn để phát triển kinh tế số, củng cố niềm tin xã hội và kiến tạo một quốc gia độc lập, tự chủ, thịnh vượng, hùng cường.
Thu Uyên
Nguồn: Tạp chí điện tử An ninh mạng Việt Nam
Link bài viết: https://tapchianninhmang.vn/kien-tao-la-chan-chu-quyen-so-tu-nang-luc-phong-thu-den-suc-manh-quoc-gia
---/---
* Trung tâm An ninh mạng QTSC
Website: https://cybersec.qtsc.com.vn
Điện thoại: (84-28) 3715 8888 – Ext 900
Email: cybersec@qtsc.com.vn
* Trung tâm Hỗ trợ và Tư vấn Chuyển đổi số TP.HCM (DXCenter)
Website: https://dxcenter.org.vn
Điện thoại: (84-28) 3715 8888
Email: info@dxcenter.org.vn
Xem thêm tin tức:
Tin tức mới nhất
-
Kiến tạo "lá chắn" chủ quyền số: Từ năng lực phòng thủ đến sức mạnh quốc gia
-
Aegona tuyển dụng các vị trí Developer, Tester và nhân viên Kinh doanh phần mềm
-
Chương trình “Chung tay vì QTSC xanh” năm 2026: Hướng đến đô thị xanh – thông minh
-
TMA tuyển vị trí Business Development Executive & Consultant
English